Lịch thi đấu
Hôm nay
02/02
Ngày mai
03/02
Thứ 4
04/02
Thứ 5
05/02
Thứ 6
06/02
Thứ 7
07/02
Chủ nhật
08/02
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/02
PSM Makassar
Semen Padang
0.84
-0.50
-0.94
-0.96
2.50
0.82
1.72
0.97
-0.25
0.88
0.91
1.00
0.86
2.34
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/02
Bournemouth U21
Cardiff City U21
1.00
-0.50
0.85
1.00
4.00
0.82
1.84
-0.96
-0.25
0.80
0.97
1.75
0.80
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
02/02
Kheybar Khorramabad
Foolad Khuzestan
0.79
0.00
0.91
0.89
1.75
0.80
2.67
0.79
0.00
0.88
0.68
0.50
0.99
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
02/02
Al Riyadh
Al Nassr Riyadh
0.83
2.00
0.87
0.88
3.50
0.81
12.75
0.93
0.75
0.75
0.90
1.50
0.76
9.25
-0.88
1.75
0.77
0.94
3.50
0.94
-
-0.93
0.75
0.80
-0.98
1.50
0.86
8.10
Cúp Nhà Vua Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
02/02
Al Muharraq
Isa Town
0.94
-2.50
0.77
0.95
3.25
0.75
1.02
0.86
-1.00
0.81
0.76
1.25
0.89
1.34
16:00
02/02
Manama Club
Bahrain Riffa Club
0.85
1.50
0.85
0.91
3.00
0.78
9.25
0.95
0.50
0.74
0.88
1.25
0.77
8.00
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
02/02
Shabab Al Ordon
Al Faisaly Amman
0.79
1.00
0.92
0.94
2.50
0.75
6.00
-0.96
0.25
0.67
0.84
1.00
0.81
6.25
-0.78
0.75
0.62
0.96
2.50
0.86
5.80
1.00
0.25
0.82
0.93
1.00
0.87
5.50
15:30
02/02
Al Ramtha
Al Hussein Irbid
0.71
0.50
-0.99
0.70
2.00
-0.99
3.70
0.61
0.25
-0.88
0.68
0.75
1.00
4.57
0.98
0.25
0.86
-0.95
2.25
0.77
3.35
0.68
0.25
-0.86
0.69
0.75
-0.89
4.30
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:50
02/02
Al Raed
Al Bukayriyah
0.84
-0.50
0.86
0.75
2.50
0.95
1.78
0.94
-0.25
0.74
0.68
1.00
-0.99
2.38
14:20
02/02
Jeddah Club
Al Jabalain
0.74
0.50
0.98
0.80
2.25
0.89
3.63
0.64
0.25
-0.93
0.95
1.00
0.71
4.33
Cúp Quốc gia UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:35
02/02
Bani Yas SC
Al Jazira UAE
0.88
0.50
0.82
0.91
2.75
0.78
3.86
0.75
0.25
0.92
0.64
1.00
-0.95
4.33
Giải bóng đá chuyên nghiệp Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/02
Remo Stars
Plateau United
0.76
-0.50
0.81
0.87
2.25
0.71
1.67
0.92
-0.25
0.70
0.59
0.75
-0.99
2.32
Giải Olympic Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
02/02
Al Gharafa U23
Al Sadd U23
0.78
0.25
0.80
0.86
2.50
0.72
3.00
-0.88
0.00
0.55
0.89
1.00
0.68
3.63
15:00
02/02
Al Ahli U23
Qatar SC U23
0.76
-0.50
0.82
0.73
2.25
0.85
1.67
0.91
-0.25
0.71
0.88
1.00
0.69
2.28
15:00
02/02
Al Duhail U23
Al Rayyan U23
0.68
0.50
0.91
0.87
2.50
0.71
3.33
0.62
0.25
-0.97
0.78
1.00
0.78
3.94
Saudi Arabia Elite League U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:50
02/02
Al Jabalain U21
Al Hazem U21
0.75
-0.25
0.82
0.89
2.50
0.69
1.94
-0.87
-0.25
0.55
0.80
1.00
0.76
2.56
15:05
02/02
Al Fateh U21
Al Kholood U21
0.82
-0.75
0.75
0.78
2.50
0.79
1.54
0.78
-0.25
0.83
0.71
1.00
0.85
2.09
15:45
02/02
Damac U21
Al Feiha U21
0.76
0.00
0.81
0.80
2.75
0.77
2.29
0.78
0.00
0.82
0.97
1.25
0.62
2.83
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
02/02
Kocaelispor U19
Fenerbahce U19
0.78
-0.25
0.80
0.88
3.00
0.70
1.94
0.58
0.00
-0.91
0.85
1.25
0.71
2.45
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
02/02
Johor Darul Takzim II
Perlis GSA FC
0.76
-1.75
0.82
0.75
3.00
0.79
1.08
0.79
-0.75
0.72
0.75
1.25
0.73
1.45
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Oman
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:40
02/02
Dhofar
Ibri
0.79
-0.50
0.78
0.90
2.25
0.65
1.68
0.91
-0.25
0.63
0.58
0.75
0.93
2.35
14:35
02/02
Al Nahda Oman
Bahla
0.71
-0.75
0.87
0.64
2.00
0.92
1.42
0.67
-0.25
0.85
0.61
0.75
0.88
2.05
16:00
02/02
Al Seeb
Al Shabab Oman
0.75
-0.50
0.82
0.64
2.00
0.92
1.59
0.87
-0.25
0.65
0.60
0.75
0.90
2.25
Giải Vô địch Primavera 1
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/02
Lazio U20
Atalanta U20
0.81
0.00
0.96
0.97
1.25
0.78
2.85
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
02/02
Tauras Taurage
FC Neptunas Klaipeda
0.73
0.00
0.96
0.84
2.50
0.86
1.28
0.85
0.00
0.85
-0.19
1.50
0.09
-
11:00
02/02
Dinamo Tbilisi
Samgurali
0.94
-0.25
0.79
0.99
2.75
0.74
5.17
0.90
0.00
0.80
-0.23
1.50
0.12
49.50
-0.78
-0.25
0.62
0.65
1.50
-0.83
2.67
0.84
0.00
1.00
-0.97
0.50
0.79
3.95
Giải Dự bị Hạng Nhất Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
02/02
Deportivo Recoleta II
Libertad Asuncion II
-0.88
0.00
0.66
0.87
1.00
0.89
3.50
-
-
-
-
-
-
-
10:30
02/02
Guarani II
Rubio Nu II
0.85
-0.50
0.95
0.77
4.50
0.99
-
-
-
-
-
-
-
-
11:30
02/02
Olimpia Asuncion II
Trinidense II
0.91
-0.75
0.89
0.89
3.25
0.87
1.12
0.92
-0.25
0.84
0.83
1.75
0.85
1.07
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
02/02
Albirex Niigata Singapore
Geylang
0.83
-0.25
0.96
0.80
2.50
0.96
1.98
-0.85
-0.25
0.61
0.65
0.75
-0.98
2.67
Giải Ngoại hạng U22 Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
02/02
Lee Man FC U22
Eastern Athletic U22
0.93
0.50
0.72
0.68
2.75
0.95
1.86
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
02/02
Young Guns
Offshots FC
0.54
0.25
-0.82
0.98
3.75
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
02/02
Brunei (S)
Malaysia (S)
0.95
0.50
0.76
0.76
2.50
0.99
1.92
0.67
0.25
-0.93
0.85
1.50
0.88
1.33
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:41
02/02
FC Porto (trush99)
FC Red Bull Salzburg (dan_dragonio)
0.88
0.00
0.83
0.83
6.75
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
11:41
02/02
Aston Villa (stason23)
Fenerbahce (kril)
0.80
-0.25
0.90
0.91
6.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-





